field wormwood

field wormwood

A farmer harvests field wormwood in the summer.

Định nghĩa

Danh từ: Cây ngải đắng đồng (field wormwood) một loại cây ngải nguồn gốc từ châu Âu, tính chất tương tự như cây ngải đắng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cây ngải đắng đồng thường được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính hỗ trợ tiêu hóa.)
  • (Cây ngải đắng đồng mọc hoang dạinhiều vùng của châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Similar to common wormwood in its properties": Có thể dùng để so sánh đặc tính của cây ngải đắng đồng với các loài khác trong họ ngải.
    • Field wormwood is similar to common wormwood in its properties, but it is less bitter. (Cây ngải đắng đồng đặc tính tương tự ngải đắng thông thường, nhưng ít đắng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wormwood (danh từ): cây ngải đắng, một chi thực vật vị đắng, thường dùng trong y học sản xuất rượu.
    • Wormwood is a key ingredient in the drink absinthe. (Cây ngải đắng thành phần chính trong đồ uống absinthe.)
Từ đồng nghĩa
  • Absinthe wormwood: cây ngải đắng dùng làm rượu absinthe (một loại cây cùng họ).
  • Artemisia: chi ngải đắng, tên khoa học của các loài ngải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "field wormwood". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả: - Grow wild: mọc hoang dại. - Field wormwood grows wild in dry, rocky soils. (Cây ngải đắng đồng mọc hoang dại trên đất khô, nhiều đá.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "field wormwood".